LangTwo 로고
    Scenario
    Einen Gehaltsfehler klären

    "Einen Gehaltsfehler klären" auf Vietnamesisch

    Anh có câu hỏi gì về lương không?
    Dạ, em nghĩ số giờ làm tuần trước chưa được tính vào lương ạ.
    Để anh kiểm tra bảng chấm công — em có mang phiếu lương theo không?
    Fehler sind willkommen — so lernt man am besten